tài nghệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ ŋe˧˨ʔ] · Huế [taːj˦˩ ŋej˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːj˨˩ ŋej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài năng đạt đến độ điêu luyện, tinh xảo trong nghề nghiệp.
    • Tài nghệ của diễn viên.
    • Trổ hết mọi tài nghệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tài nghệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh artistry

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tài nghệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.