Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˨˩ taːm˧˨ʔ] · Huế [taːm˦˩ taːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːm˨˩ taːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Qua loa, trong khi chờ cái tốt hơn.
- Chữa cái bút cũ dùng tàm tạm.
- Gần đủ, gần được.
- Bữa cơm ăn tàm tạm.
Câu ví dụ thêm
- Đồ ăn này tàm tạm.The food was mediocre.
"tàm tạm" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 그만하다 geumanhada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tàm tạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.