Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tê tê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˧ te˧˧] · Huế, Sài Gòn [tej˧˧ tej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài động vật có vú, không có răng, thân dài, đuôi rộng, có nhiều vẩy xếp như ngói ở toàn phía trên của thân.

Câu ví dụ

  • Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.The dip burned my tongue.
  • Nước sốt quá cay khiến đầu lưỡi tôi tê tê.The dip was so hot, it burned my tongue.

Cấu tạo âm tiết

têâm đầu t · vần ê · thanh ngang
têâm đầu t · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tê tê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.