tì bà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˨˩ ʔɓaː˨˩] · Huế [tɪj˦˩ ʔɓaː˦˩] · Sài Gòn [tɪj˨˩ ʔɓaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đàn gảy có bốn dây, giống hình quả bầu, mặt phẳng, cổ dài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 琵琶.

Cấu tạo âm tiết

tìâm đầu t · vần i · thanh huyền
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tì bà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.