Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

túy luý

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói say rượu lắm.
    • Rượu say túy luý.

Cấu tạo âm tiết

túyâm đầu t · vần uy · thanh sắc
luýâm đầu l · vần uy · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "túy luý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.