Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [təm˨˩ maː˧˧] · Huế [təm˦˩ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây có nhiều lông, hơi ngứa.
"tầm ma" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nettle |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 蕁麻 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 쐐기풀 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ortie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Nessel · Brennnessel |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ortica |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ortiga |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | urtiga |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | netel · brandnetel |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | ısırgan |
| Tiếng Ba Lan | pokrzywa |
| Tiếng Thuỵ Điển | nässla · brännässla |
| Tiếng Latinh | urtica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tầm ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.