tệp
Phát âm (IPA): Hà Nội [tep̚˧˨ʔ] · Huế [tep̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tep̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một tập hợp các thông tin ghi trên bộ nhớ ngoài, tạo thành một đơn vị lưu trữ do hệ điều hành quản lý. Mỗi tệp có một tên để truy cập.
Câu ví dụ
- Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?In which folder did you save the file?
- Hãy xóa tệp tin này.Please delete this file.
- Hãy xóa tệp này.Please delete this file.
"tệp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | file (computer) · file |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ไฟล์ fai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.