Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨk̚˧˦ laː˨˩] · Huế [tɨk̚˦˧˥ laː˦˩] · Sài Gòn [tɨk̚˦˥ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là nhằm giải thích làm sáng tỏ điều vừa được nói đến; có nghĩa là, cũng chính là.
- Im lặng tức là đồng ý.
Câu ví dụ thêm
- Tức là tôi sẽ phải trả thêm tiền, đúng không?That means I'd end up paying more, wouldn't I?!
- Loài người chỉ sống trong hòa bình tổng cộng 268 năm trong 3,400 nghìn năm trở lại đây thôi, tức là khoảng 8%.Of the past 3,400 years, humans have been entirely at peace for 268 of them, or just 8 percent of recorded history.
"tức là" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | that is; i.e. |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | すなわち |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 즉 jeuk |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | soit |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ก็คือ kâw-khue · กล่าวคือ klàao-khue |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cioè |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tức là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.