thánh ca

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˦ kaː˧˧] · Huế [tʰɛɲ˦˧˥ kaː˧˧] · Sài Gòn [tʰan˦˥ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài hát ca ngợi, cầu nguyện thần thánh trong các buổi lễ của đạo công giáo hoặc còn gọi là đạo Chúa
  2. Nhạc đạo

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 聖歌.

Cấu tạo âm tiết

thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thánh ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.