thánh lễ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˦ le˦ˀ˥] · Huế [tʰɛɲ˦˧˥ lej˧˨] · Sài Gòn [tʰan˦˥ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghi lễ con người sử dụng để thể hiện lòng kính trọng và hiến tặng quà cáp cho Chúa.

"thánh lễ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh liturgy
🇫🇷 Tiếng Pháp la messe
🇩🇪 Tiếng Đức die Messe
🇮🇹 Tiếng Ý la messa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thánh lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.