thêu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tʰew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ để xắn đất giống cái mai.
- Khâu chỉ vào để dệt thành chữ và hình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thêu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thêu"
buồng thêuBuồng người con gái.thêu dệtBịa đặt ra chuyện do một ác ý thúc đẩy.thêu thùaThêu (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.