thường thường

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ tʰɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Như bình thường, những gì thường thường xảy ra thì nó xảy ra không quá nhiều cũng không quá ít.
    • Thường thường mỗi tháng bố về thăm nhà một lần.
    • Thường thường giờ này anh ấy đã đến.
Tính từ
  1. Ở mức trung bình, không có gì đáng chú ý.
    • Sức học thường thường.
    • Mức sống cán bộ cũng chỉ thường thường.

"thường thường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh normally
🇨🇳 Tiếng Trung 往往 wǎng wǎng · 时常 shí cháng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thường thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.