Phó từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ tʰɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Như bình thường, những gì thường thường xảy ra thì nó xảy ra không quá nhiều cũng không quá ít.
- Thường thường mỗi tháng bố về thăm nhà một lần.
- Thường thường giờ này anh ấy đã đến.
- Ở mức trung bình, không có gì đáng chú ý.
- Sức học thường thường.
- Mức sống cán bộ cũng chỉ thường thường.
"thường thường" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thường thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.