Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨək̚˧˨ʔ zɨək̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨək̚˨˩ʔ jɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨək̚˨˩˨ jɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây nhỏ thuộc họ cúc, hoa nở về mùa hạ, màu hồng, trắng hay tía, thường trồng làm cảnh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 芍藥.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thược dược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.