thọ mệnh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɔ˧˨ʔ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [tʰɔ˨˩ʔ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɔ˨˩˨ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Khoảng thời gian, sống, tồn tại.
    • Thọ mệnh của dân chẳng còn được bao lâu nữa.

Cấu tạo âm tiết

thọâm đầu th · vần o · thanh nặng
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thọ mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.