Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˦ ke˧˦] · Huế [tʰiək̚˦˧˥ kej˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiək̚˦˥ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản thiết kế.
- Xây dựng theo thiết kế mới.
- Làm đồ án, xây dựng một bản vẽ với tất cả những tính toán cần thiết để theo đó mà xây dựng công trình, sản xuất sản phẩm.
- Thiết kế công trình nhà văn hoá.
- Thiết kế và thi công.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 設計.
"thiết kế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | design · to design; design |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 设计 shè jì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 設計 せっけい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 디자인 dijain |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | concevoir |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дизайн диза́йн |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ออกแบบ àwk-bàep · ดีไซน์ dii-sai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | progettare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiết kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.