thiết lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰiək̚˦˧˥ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiək̚˦˥ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dựng nên.
    • Thiết lập một ủy ban bảo vệ nhi đồng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 設立.

"thiết lập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh set
🇨🇳 Tiếng Trung 设立 shè lì · 设置 shè zhì
🇫🇷 Tiếng Pháp établir
🇩🇪 Tiếng Đức herstellen
🇷🇺 Tiếng Nga установленный устано́вленный
🇮🇹 Tiếng Ý stabilire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiết lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.