thia lia

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Trò chơi ném nghiêng mảnh sành, mảnh ngói xuống nước cho nảy lên nhiều lần.

Cấu tạo âm tiết

thiaâm đầu th · vần ia · thanh ngang
liaâm đầu l · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thia lia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.