thuế lệ

Danh từ
Danh từ
  1. .
    • Thuế lệ lắm khoản quá!

Cấu tạo âm tiết

thuếâm đầu th · vần uê · thanh sắc
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuế lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.