tiêu ma

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ maː˧˧] · Huế, Sài Gòn [tiw˧˧ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tan mất đi.
    • Tiêu ma sự nghiệp.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
maâm đầu m · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiêu ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.