tong tỏng

Tính từ
Tính từ
  1. Nói tiếng nước chảy liên tiếp, đều đặn.
    • Mái nhà dột, nước chảy tong tỏng.

Cấu tạo âm tiết

tongâm đầu t · vần ong · thanh ngang
tỏngâm đầu t · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tong tỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.