Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˩ zaː˧˦] · Huế [ʈaː˧˨ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaː˨˩˦ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đền bù lại.
- Không trả giá cho kẻ xâm lược rút lui.
- Tiêu phí sức lực và tiền tài.
Câu ví dụ thêm
- Sớm muộn thì ngươi cũng sẽ phải trả giá cho sự phản bội này.Sooner or later, you will pay for this betrayal.
"trả giá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bid · to bargain; to pay the price |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 讨价还价 tǎo jià huán jià |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | büßen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trả giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.