Danh từ
- Nanh vuốt.
- (Nghĩa bóng, cũ) Tướng tá dưới quyền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 爪 (“trảo”: vuốt); 牙 (“nha”: nanh).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trảo nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.