trứng muối

Danh từ
Danh từ
  1. Trứng được ngâm trong nước muối hoặc được bọc bởi lớp tro tẩm muối, là thành phần của một số món ăn như cháo và đặc biệt là bánh trung thu.
    • Bông lan trứng muối.

Cấu tạo âm tiết

trứngâm đầu tr · vần ưng · thanh sắc
muốiâm đầu m · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trứng muối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.