trang web

Danh từ Thanh ngangVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ ʔwɛp̚˧˦] · Huế [ʈaːŋ˧˧ ʔwɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ (ʔ)wɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tập hợp dữ liệu thường chứa các siêu liên kết cho phép truy cập tới các luồng thông tin liên quan, được truyền đi trên mạng Internet và được hiển thị trọn vẹn trên một màn hình thông qua một trình duyệt.

Câu ví dụ

  • Tatoeba chỉ là một trang web mà thôi.Tatoeba is just a website.
  • Anh ấy đã đề cập đến trang web đó.He mentioned that website.
  • Sami điều hành một trang web.Sami runs a website.

"trang web" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh site · website · web page
🇨🇳 Tiếng Trung 网站 wǎng zhàn
🇫🇷 Tiếng Pháp le site
🇷🇺 Tiếng Nga сайт
🇮🇹 Tiếng Ý il sito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trang web" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.