triệu phú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˨ʔ fu˧˦] · Huế [ʈiw˨˩ʔ fʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʈiw˨˩˨ fʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người rất giàu, có tiền triệu.
    • Nhà triệu phú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 兆.

"triệu phú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh millionaire
🇹🇭 Tiếng Thái เศรษฐี sèet-thǐi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triệuâm đầu tr · vần iêu · thanh nặng
phúâm đầu ph · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "triệu phú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.