triệu tập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˨ʔ təp̚˧˨ʔ] · Huế [ʈiw˨˩ʔ təp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈiw˨˩˨ təp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mời đến một nơi để họp.
    • Triệu tập hội nghị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"triệu tập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 召开 zhào kāi
🇯🇵 Tiếng Nhật 呼び出す よびだす
🇫🇷 Tiếng Pháp convoquer
🇮🇹 Tiếng Ý convocare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triệuâm đầu tr · vần iêu · thanh nặng
tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "triệu tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.