Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˧ ve˧˧] · Huế [vəŋ˧˧ vej˧˧] · Sài Gòn [vəŋ˧˧ vej˧˧] ~ [jəŋ˧˧ jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vê đi vê lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng trên các đầu ngón tay.
- Tay vân vê tà áo mỏng.
- Vừa nói tay vừa vân vê mấy sợi râu .
- Miến đứng yên, hai tay vân ve tròn cây nứa (Tô Hoài)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vân vê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.