vòm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔm˨˩] · Huế [vɔm˦˩] · Sài Gòn [vɔm˨˩] ~ [jɔm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa.
    • Vòm nhà.
    • Vòm trời.
    • Vòm cây.
    • Vòm miệng.
  2. Bộ phận hình cong xây dựng vượt qua không gian giữa hai tường, cột hoặc móng.
    • Vòm nhà thờ.
    • Vòm cuốn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vòm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arch
🇹🇭 Tiếng Thái ซุ้ม súm
🇮🇹 Tiếng Ý l'arco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "vòm"

Cấu tạo âm tiết

vòmâm đầu v · vần om · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.