vòm miệng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔm˨˩ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [vɔm˦˩ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɔm˨˩ miəŋ˨˩˨] ~ [jɔm˨˩ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem hàm ếch.

"vòm miệng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le palais

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vòmâm đầu v · vần om · thanh huyền
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vòm miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.