Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vôn

Định nghĩa Thanh ngangVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [von˧˧] · Huế [voŋ˧˧] · Sài Gòn [voŋ˧˧] ~ [joŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đơn vị đo hiệu điện thế.

"vôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh volt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "vôn"

Cấu tạo âm tiết

vônâm đầu v · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.