vút

Tính từ Thanh sắcVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [vut̚˧˦] · Huế [vʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vʊk͡p̚˦˥] ~ [jʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Một vật lao qua với tốc độ rất nhanh, không thể nhìn thấy.
    • lao vút qua

Từ ghép có "vút"

Cấu tạo âm tiết

vútâm đầu v · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.