vũ phu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ fu˧˧] · Huế [vʊw˧˨ fʊw˧˧] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ fʊw˧˧] ~ [jʊw˨˩˦ fʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ đàn ông dùng vũ lực với phụ nữ.

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
phuâm đầu ph · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vũ phu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.