vện
Phát âm (IPA): Hà Nội [ven˧˨ʔ] · Huế [ven˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəːn˨˩˨] ~ [jəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có màu nâu đốm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.