vứt
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨt̚˧˦] · Huế [vɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɨk̚˦˥] ~ [jɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ném đi, bỏ đi.
- Vứt vào sọt rác.
- Đồ vứt đi.
- Mua phải hộp bánh mốc phải vứt đi.
- Để cái gì đó không theo trật tự.
- Đồ dùng trong nhà vứt lung tung .
- Quần áo vứt bừa bãi trên giường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vứt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | throw · to throw away |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 扔 rēng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 捨てる すてる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 버리다 beorida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | jeter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทิ้ง thíng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | buttare · gettare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vứt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.