Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

viêm xoang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [viəm˧˧ swaːŋ˧˧] · Sài Gòn [vim˧˧ s⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] ~ [jim˧˧ s⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một bệnh xảy ra do viêm các xoang cạnh mũi - đa số bởi nhiễm trùng. Viêm xoang được phân loại theo cấp tính và mạn tính. Viêm xoang cấp tính thường điều trị nội khoa, còn mạn tính thì phải điều trị ngoại khoa.

Cấu tạo âm tiết

viêmâm đầu v · vần iêm · thanh ngang
xoangâm đầu x · vần oang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "viêm xoang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.