voan

Danh từ Thanh ngangVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [vwaːn˧˧] · Huế [vwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [vwaːŋ˧˧] ~ [jwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại vải dệt trơn, nhẹ, thường được làm từ 100% cotton hoặc cotton pha.

Cấu tạo âm tiết

voanâm đầu v · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "voan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.