xà beng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saː˨˩ ʔɓɛŋ˧˧] · Huế [saː˦˩ ʔɓɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh sắt dài có một đầu nhọn hay bẹt, dùng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy vật nặng.

Câu ví dụ

  • Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened.

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
bengâm đầu b · vần eng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xà beng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.