xích mích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïk̟̚˧˦ mïk̟̚˧˦] · Huế [sɨt̚˦˧˥ mɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɨt̚˦˥ mɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc d.) . Có va chạm lặt vặt trong quan hệ với nhau.
    • Xích mích nhau vì một chuyện không đâu.
    • Gây xích mích.

"xích mích" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 纠纷 jiū fēn
🇯🇵 Tiếng Nhật 摩擦 まさつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 마찰 machal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc
míchâm đầu m · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xích mích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.