xẹp

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛp̚˧˨ʔ] · Huế [sɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giảm hẳn đi.
    • Phong trào ấy xẹp rồi.
    • Sức khỏe xẹp dần
  2. Nói quả bóng đã hết hơi.
    • Bóng xẹp mất rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xẹp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flat · flat; deflated
🇯🇵 Tiếng Nhật しぼむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xẹp"

Cấu tạo âm tiết

xẹpâm đầu x · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.