Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xẻng

Danh từ Thanh hỏiVần eng

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛŋ˧˩] · Huế [sɛŋ˧˨] · Sài Gòn [sɛŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là dụng cụ dùng để xúc tuyết, đất, cát...

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鏟.

"xẻng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shovel
🇫🇷 Tiếng Pháp la pelle
🇮🇹 Tiếng Ý la pala

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xẻngâm đầu x · vần eng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xẻng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.