Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xẻng

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

xâm đầu
engvần
hỏithanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "xeng"

"xẻng" là một từ

Danh từ. là dụng cụ dùng để xúc tuyết, đất, cát... Xem đủ nghĩa →

Cùng vần "eng", cùng thanh hỏi

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.