xa lạ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ laː˧˨ʔ] · Huế [saː˧˧ laː˨˩ʔ] · Sài Gòn [saː˧˧ laː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở xa và chưa từng quen biết.
    • Đến một nơi xa lạ.
  2. Chưa quen; Chưa từng suy nghĩ đến.
    • Nếp sống xa lạ.
    • Một nếp suy luận xa lạ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xa lạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unfamiliar · strange; unfamiliar
🇨🇳 Tiếng Trung 陌生 mò shēng
🇰🇷 Tiếng Hàn 낯설다 natseolda
🇮🇹 Tiếng Ý l'estraneo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
lạâm đầu l · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xa lạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.