Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xanh xanh

Tính từ
Tính từ
  1. Hơi xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang
xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xanh xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.