Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xe gíp

Danh từ Thanh ngangVần e
Danh từ
  1. Xem xe jeep.

Cấu tạo âm tiết

xeâm đầu x · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xe gíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.