Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xoong

Danh từ Thanh ngangVần oong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sɔŋ˧˧] · Huế [sɔŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.

"xoong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh saucepan · hollowware

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "xoong"

Cấu tạo âm tiết

xoongâm đầu x · vần oong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xoong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.