xoong
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sɔŋ˧˧] · Huế [sɔŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng để đun nấu, thường hình trụ, có tay cầm hoặc quai.
"xoong" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | saucepan · hollowware |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "xoong"
cái xoongxem xoonglạc xoongĐồ cũ đã xài qua và được bán theo giá có trừ tỉ lệ hao mòn do đã qua sử dụng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xoong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.