Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xán lạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˦ laːn˧˨ʔ] · Huế [saːŋ˦˧˥ laːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːŋ˦˥ laːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sáng sủa, rực rỡ.
    • Tương lai xán lạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xán lạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bright
🇨🇳 Tiếng Trung 灿烂 càn làn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xánâm đầu x · vần an · thanh sắc
lạnâm đầu l · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xán lạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.