yêu dấu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ zəw˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ jəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ jəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu thiết tha và sâu sắc.
    • Quê hương yêu dấu.
    • Đứa con yêu dấu.
    • Người bạn đời yêu dấu.
    • 1934, Khái Hưng, “Bên lò sưởi”, trong Nửa chừng xuân

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"yêu dấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beloved · darling · love · dearly
🇮🇹 Tiếng Ý amato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yêu dấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.