yêu quái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ kwaːj˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ kwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ waːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quái vật làm hại người; thường dùng để ví kẻ độc ác, mất hết tính người.
  2. (thần thoại) Sinh vật lạ nói được tiếng người.

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yêu quái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.