yêu quý

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ kwi˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ kwɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ wɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu mến và quý trọng.
    • Yêu quý loài vật.
    • Yêu quý con cái.
    • Người bạn yêu quý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"yêu quý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh darling · to love dearly; beloved
🇨🇳 Tiếng Trung 爱护 ài hù
🇯🇵 Tiếng Nhật かわいがる
🇫🇷 Tiếng Pháp le chéri · chérir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
quýâm đầu qu · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yêu quý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.