Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ tïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔiw˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật tưởng tượng, có hình thù kì dị và ác độc, hay làm hại người, theo mê tín.
- Độc ác như yêu tinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 妖精.
"yêu tinh" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'elfo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yêu tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.